Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckboard

/'bʌkbɒ:d/ phổ biến #33004
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckboard

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) xe ngựa bốn bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open horse-drawn carriage with four wheels; has a seat attached to a flexible board between the two axles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...