Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucked

/bʌkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucked

//

* tính từ
  • (thông tục) hài lòng; thoả chí
Định nghĩa tiếng Anh

v to strive with determination v resist v move quickly and violently v jump vertically, with legs stiff and back arched

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...