bucket seat
/ˈbʌkit si:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bucket seat
//
* danh từ- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...