Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucket shop

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucket shop

//

  • (khẩu ngữ, xấu)
Định nghĩa tiếng Anh

An office or a place where facilities are given for betting small sums on current prices of stocks, petroleum, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...