Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucketful

/'bʌkitfjl/ phổ biến #35213
Biến thể từ bucketfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucketful

//

* danh từ
  • số lượng đựng trong một xô
    • two bucketfuls of water:hai xô nước
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a bucket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...