bucketful
/'bʌkitfjl/ phổ biến #35213
Biến thể từ
bucketfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bucketful
//
* danh từ- số lượng đựng trong một xô
- two bucketfuls of water:hai xô nước
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity contained in a bucket