Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckeye

/'bʌkai/ phổ biến #25528
Biến thể từ buckeyes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckeye

//

* danh từ
  • cây dẻ ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inedible nutlike seed of the horse chestnut

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...