Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckish

/'bʌkiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckish

/'bʌkiʃ/

tính từ

  • vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột
Định nghĩa tiếng Anh

a. Dandified; foppish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...