Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckle down

/ˈbʌkəl daʊn/

Nghĩa thường dùng

bắt đầu làm việc nghiêm túc và tập trung cụm từ

“It's time to buckle down and study for the exams.”Đã đến lúc phải tập trung học cho kỳ thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...