Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckra

/'bʌkrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckra

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) gã da trắng (người da đen dùng tỏ ý khinh thị)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A white man; -- a term used by negroes of the African coast, West Indies, etc. a. White; white man's; strong; good; as, buckra yam, a white yam.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...