Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucksaw

/'bʌksɒ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucksaw

//

* danh từ
  • cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a saw that is set in a frame in the shape of an H; used with both hands to cut wood that is held in a sawbuck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...