Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckshot

/'bʌkʃɔt/ phổ biến #28627
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckshot

//

* danh từ
  • đạn chì dùng để bắn thú to
Định nghĩa tiếng Anh

n small lead shot for shotgun shells

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...