Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckskin

/'bʌkskin/ phổ biến #22325
Biến thể từ buckskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckskin

/'bʌkskin/

danh từ

  • da hoẵng
  • (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng
Định nghĩa tiếng Anh

n. horse of a light yellowish dun color with dark mane and tail n. a soft yellowish suede leather originally from deerskin but now usually from sheepskin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...