Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucktoothed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucktoothed

//

* tính từ
  • có răng hô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...