budgetary
/'bʌdʤitəri/ Collins ★ phổ biến #13211
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
budgetary
/'bʌdʤitəri/
tính từ
- (thuộc) ngân sách
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a budget
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to a budget
Đang tải...