budgeteer
/,bʌdʒi'tiә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
budgeteer
//
- xem budget
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...