Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffered channel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffered channel

//

  • (Tech) kênh đệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...