Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffet car

/'bufeikɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffet car

/'bufeikɑ:/

danh từ

  • toa có quầy giải khát
  • toa ăn (trên xe lửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...