buffet luncheon
/'bu:fei'lʌntʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffet luncheon
/'bu:fei'lʌntʃən/
danh từ
- tiệc trưa ăn đứng
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...