Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

buffet luncheon

/'bu:fei'lʌntʃən/

danh từ

  • tiệc trưa ăn đứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...