Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

buffeter

//

  • xem buffet
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who buffets; a boxer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...