buffi
/'bufou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffi
/'bufou/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi
/'bu:fi/- diễn viên kịch vui
tính từ
- khôi hài
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...