buffoonery
/bʌ'fu:nəri/ phổ biến #35123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffoonery
/bʌ'fu:nəri/
danh từ
- trò hề
Định nghĩa tiếng Anh
n. acting like a clown or buffoon
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. acting like a clown or buffoon
Đang tải...