buffoonish
phổ biến #43664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buffoonish
//
* tính từ- có vẻ hề; buồn cười
Định nghĩa tiếng Anh
s. like a clown
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. like a clown
Đang tải...