bug-eyed
/'bʌgaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bug-eyed
/'bʌgaid/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...