Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bug-hunter

/'bʌg,hʌntə/

danh từ

  • (thông tục) người sưu tập sâu bọ
  • nhà nghiên cứu sâu bọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...