Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bug-hunter

/'bʌg,hʌntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bug-hunter

/'bʌg,hʌntə/

danh từ

  • (thông tục) người sưu tập sâu bọ
  • nhà nghiên cứu sâu bọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...