Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bugaboo

/'bʌgbeə/ GRE phổ biến #29515
Biến thể từ bugaboos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bugaboo

/'bʌgbeə/

danh từ

  • ngoáo ộp, ông ba bị
  • vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a source of concern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...