Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build a career

/bɪld ə kəˈrɪr/

Nghĩa thường dùng

xây dựng sự nghiệp cụm từ

“She wants to build a career in medicine.”Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành y.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...