build a future
Nghĩa thường dùng
“We must build a future together.”Chúng ta phải xây dựng tương lai cùng nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We must build a future together.”Chúng ta phải xây dựng tương lai cùng nhau.
Đang tải...