Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build a spacecraft

/bɪld ə ˈspeɪrˌkræft/

Nghĩa thường dùng

xây dựng tàu vũ trụ cụm từ

“Engineers build a spacecraft for the next mission to Mars.”Các kỹ sư xây dựng tàu vũ trụ cho nhiệm vụ tiếp theo đến sao Hỏa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...