Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build language skills

/bɪld ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/

Nghĩa thường dùng

phát triển và cải thiện khả năng sử dụng một ngôn ngữ cụm từ

“Students need to build language skills before taking advanced courses.”Sinh viên cần phát triển kỹ năng ngôn ngữ trước khi tham gia các khóa học nâng cao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...