build self-awareness
Nghĩa thường dùng
“Therapy can help individuals build self-awareness.”Trị liệu có thể giúp cá nhân phát triển sự tự nhận thức.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Therapy can help individuals build self-awareness.”Trị liệu có thể giúp cá nhân phát triển sự tự nhận thức.
Đang tải...