Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build vocabulary

/bɪld vəˈkæbjʊˌlɛri/

Nghĩa thường dùng

mở rộng từ vựng cụm từ

“Reading regularly helps you build vocabulary.”Đọc sách thường xuyên giúp bạn mở rộng từ vựng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...