build your confidence
Nghĩa thường dùng
“Reading self-help books can help build your confidence.”Đọc sách tự giúp có thể giúp bạn tăng cường sự tự tin.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Reading self-help books can help build your confidence.”Đọc sách tự giúp có thể giúp bạn tăng cường sự tự tin.
Đang tải...