Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

building codes

Nghĩa thường dùng

quy định xây dựng cụm từ

“Building codes ensure safety and quality in construction.”Quy định xây dựng đảm bảo an toàn và chất lượng trong xây dựng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...