Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

building materials

/'bildiɳmə'tiəriəlz/

danh từ

  • vật liệu xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...