Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

building site

//

* danh từ
  • khu đất đang xây dựng nhà ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...