Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

building-lease

/'bildiɳ'li:s/

danh từ

  • hợp đồng cho thuê đất làm nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...