building-society
/'bildiɳsə'saiəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
building-society
/'bildiɳsə'saiəti/
danh từ
- hội chơi họ để làm nhà
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...