Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

build character

/bɪld ˈkɛrɪktər/

Đang hiển thị mục gốc build character cho “builds character”.

Nghĩa thường dùng

xây dựng tính cách cụm từ

“Extracurricular activities help build character in students.”Các hoạt động ngoại khóa giúp xây dựng tính cách cho học sinh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...