Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bulbil

/'bʌlbil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bulbil

/'bʌlbil/

danh từ

  • (thực vật học) hành con
Định nghĩa tiếng Anh

n. small bulb or bulb-shaped growth arising from the leaf axil or in the place of flowers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...