Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bulgarian

/bʌl'geəriən/ phổ biến #20036

Nghĩa thường dùng

thuộc về Bulgaria tính từ

“She is learning the Bulgarian language for her studies.”Cô ấy đang học tiếng Bulgaria cho việc học của mình.

Biến thể từ bulgarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bulgarian

/bʌl'geəriən/

tính từ

  • (thuộc) Bun-ga-ri

danh từ

  • người Bun-ga-ri
  • tiếng Bun-ga-ri
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Bulgaria n. a Slavic language spoken in Bulgaria a. of or relating to or characteristic of Bulgaria or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...