bulgarian
/bʌl'geəriən/ phổ biến #20036
Nghĩa thường dùng
thuộc về Bulgaria
tính từ
“She is learning the Bulgarian language for her studies.”Cô ấy đang học tiếng Bulgaria cho việc học của mình.
Biến thể từ
bulgarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bulgarian
/bʌl'geəriən/
tính từ
- (thuộc) Bun-ga-ri
danh từ
- người Bun-ga-ri
- tiếng Bun-ga-ri
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Bulgaria n. a Slavic language spoken in Bulgaria a. of or relating to or characteristic of Bulgaria or its people