Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bulk eraser

//

  • (Tech) bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...