Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15603

bulkhead

/'bʌlkhed/

danh từ

  • (hàng hải) vách ngăn
    • watertight bulkhead: vách ngăn kín không để nước thấm qua
  • buồng, phòng (trên tàu)
Biến thể từ bulkheads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partition that divides a ship or plane into compartments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...