Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bulkiness

/'bʌlkinis/

danh từ

  • sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unwieldy largeness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...