TOEFLCollins ★ phổ biến #9495 bulky/'bʌlki/tính từto lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người) Biến thể từ bulkier so sánh hơn bulkiest so sánh nhất Định nghĩa tiếng Anhs. of large size for its weight