Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9495

bulky

/'bʌlki/

tính từ

  • to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of large size for its weight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...