bullate
/'bʌleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullate
/'bʌleit/
tính từ
- lồi lên, sưng lên, phồng lên
Định nghĩa tiếng Anh
s of leaves; appearing puckered as if blistered
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of leaves; appearing puckered as if blistered
Đang tải...