Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bulldose

/'buldouz/

ngoại động từ

  • ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...