Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bulldose

/'buldouz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bulldose

/'buldouz/

ngoại động từ

  • ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...