bullet-head
/'bulithed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullet-head
/'bulithed/
danh từ
- người đầu tròn
- người ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...