Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bullfighting

/'bʊlfaɪtɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bullfighting

//

* danh từ
  • trận đấu bò, trò đấu bò (ở Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A barbarous sport, of great antiquity, in which men torment, and fight with, a bull or bulls in an arena, for public amusement, -- still popular in Spain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...