Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bullfighting

//

* danh từ
  • trận đấu bò, trò đấu bò (ở Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A barbarous sport, of great antiquity, in which men\n torment, and fight with, a bull or bulls in an arena, for public\n amusement, -- still popular in Spain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...