bullheaded
/'bul'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullheaded
/'bul'hedid/
danh từ
- nén, thoi (vàng, bạc)
- kim tuyến (để thêu)
Định nghĩa tiếng Anh
s. obstinate and stupid
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. obstinate and stupid
Đang tải...