bullock
/'bulək/ phổ biến #25126
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullock
/'bulək/
danh từ
- bò thiến
Định nghĩa tiếng Anh
n. young bull n. castrated bull
Từ điển Anh–Việt
111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. young bull n. castrated bull
Đang tải...